xe tắc-xi

xe tắc-xi

Một người đàn ông vẫy gọi một chiếc xe tắc-xi trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện giao thông công cộng bốn bánh: "xe tắc-xi" loại xe ô tô nhỏ được thuê để chở người, thường đồng hồ tính tiền theo quãng đường hoặc thời gian.
    • Dịch vụ vận chuyển cá nhân: "xe tắc-xi" cũng chỉ dịch vụ chở khách từ điểm này đến điểm khác bằng xe ô tô, khác với xe buýt hay xe khách tính linh hoạt riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi bắt một chiếc xe tắc-xi để đi đến sân bay. (Tôi thuê một chiếc taxi để đến sân bay.)
    • Xe tắc-xi màu vàng rất phổ biếnthành phố này. (Taxi màu vàng loại thường thấyđô thị này.)
    • Anh ấy gọi xe tắc-xi qua ứng dụng điện thoại. (Anh ấy đặt taxi qua phần mềm trên điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt xe tắc-xi": hành động tìm thuê một chiếc taxi.
    • Chúng tôi phải bắt xe tắc-xi trời đã tối. (Chúng tôi phải gọi taxi trời tối không phương tiện khác.)
  • "trả tiền xe tắc-xi": thanh toán cước phí cho chuyến đi.
    • Sau khi xuống xe, anh ấy trả tiền xe tắc-xi theo đồng hồ. (Anh ấy thanh toán cước phí dựa trên số tiền hiển thị trên đồng hồ.)
  • "tài xế xe tắc-xi": người lái xe taxi.
    • Tài xế xe tắc-xi đã giúp tôi mang hành lên xe. (Người lái taxi hỗ trợ tôi xách đồ lên xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi (danh từ): phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh, đồng nghĩa với "xe tắc-xi".

    • Tôi đặt một chiếc taxi qua điện thoại. (Tôi gọi một chiếc taxi.)
  • Xe ôm (danh từ): xe gắn máy chở khách, tương tự taxi nhưng xe hai bánh.

    • Anh ấy đi xe ôm đường nhỏ hẹp. (Anh ấy thuê xe máy chở đường quá nhỏ.)
  • Xe công nghệ (danh từ): dịch vụ taxi đặt qua ứng dụng, như Grab hay Gojek.

    • Xe công nghệ thường rẻ hơn xe tắc-xi truyền thống. (Taxi qua ứng dụng thường giá thấp hơn taxi thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe taxi: cách viết khác của "xe tắc-xi", phổ biến trong văn viết nói.
  • Xe khách thuê: chỉ chung loại xe được thuê để chở người, không cố định lộ trình.
Thành ngữ liên quan
  • Gọi xe tắc-xi như gọi mẹ: (không phải thành ngữ phổ biến, chỉ von) ý nói việc gọi taxi dễ dàng, nhanh chóng.
    • thành phố lớn, gọi xe tắc-xi như gọi mẹ, chỉ cần đưa tay . (Ở đô thị, việc bắt taxi rất thuận tiện, chỉ cần ra hiệu xe dừng.)

Từ chứa "xe tắc-xi"